translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lựa chọn" (1件)
lựa chọn
play
日本語 選ぶ
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
好きな料理を選ぶことができる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lựa chọn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lựa chọn" (5件)
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
好きな料理を選ぶことができる。
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)